Ví dụ N4
母に __ __ ★ __ 、まだ 食べて いません。
- 1. もらった
- 2. ケーキ
- 3. は
- 4. 作って
- Thứ tự đúng: 作って / もらった / ケーキ / は
- Cả câu: 母に作ってもらったケーキは、まだ食べていません。 (Tôi vẫn chưa ăn chiếc bánh mà mẹ đã làm cho tôi.)
- Đáp án ★: 2. ケーキ
- Vì sao: 作って + もらった là một cặp cố định (〜てもらう), và は phải đứng ngay trước dấu phẩy, nên ケーキ rơi vào vị trí ★.